Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-244.63 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73A-376.25 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73B-019.35 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 75B-032.56 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43C-318.58 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92C-265.35 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77B-038.56 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-038.77 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79A-570.38 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85C-085.77 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85B-014.09 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85B-015.06 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85B-016.18 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 82B-021.58 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 47A-817.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-827.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-854.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-406.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-761.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-394.59 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-032.08 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-507.58 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-524.98 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-608.19 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-037.08 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-635.28 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-635.95 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-637.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-637.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |