Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34B-045.29 - Hải Dương Xe Khách -
17A-501.26 - Thái Bình Xe Con -
90A-301.15 - Hà Nam Xe Con -
35A-478.65 - Ninh Bình Xe Con -
36K-243.63 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-280.26 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-302.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-582.00 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-485.26 - Nghệ An Xe Con -
37K-541.28 - Nghệ An Xe Con -
37K-545.83 - Nghệ An Xe Con -
37K-570.36 - Nghệ An Xe Con -
74A-281.16 - Quảng Trị Xe Con -
43B-065.15 - Đà Nẵng Xe Khách -
79B-046.15 - Khánh Hòa Xe Khách -
82B-022.09 - Kon Tum Xe Khách -
47A-833.16 - Đắk Lắk Xe Con -
47C-405.65 - Đắk Lắk Xe Tải -
47B-045.35 - Đắk Lắk Xe Khách -
48A-253.29 - Đắk Nông Xe Con -
49A-753.11 - Lâm Đồng Xe Con -
49C-393.08 - Lâm Đồng Xe Tải -
70A-594.63 - Tây Ninh Xe Con -
70A-612.59 - Tây Ninh Xe Con -
60K-627.16 - Đồng Nai Xe Con -
60K-635.29 - Đồng Nai Xe Con -
60K-646.33 - Đồng Nai Xe Con -
60K-652.44 - Đồng Nai Xe Con -
60K-675.38 - Đồng Nai Xe Con -
60C-760.33 - Đồng Nai Xe Tải -