Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-578.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-579.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-568.95 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74C-145.15 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-149.25 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 76A-334.95 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 81B-028.25 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81D-017.38 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47A-827.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-828.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-415.63 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-416.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-119.15 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-384.59 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61B-045.58 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61D-023.35 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-634.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-644.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-664.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-687.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-763.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-273.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-280.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-084.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-100.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-108.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-119.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-897.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-918.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-087.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |