Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-376.59 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-379.36 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19B-031.58 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99C-330.98 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-034.00 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-434.11 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-438.33 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-043.25 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-429.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-444.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-477.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-477.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-490.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-489.06 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-490.36 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-353.56 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-025.06 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 18C-178.25 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36C-566.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-570.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-574.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-243.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-250.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-254.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43A-945.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |