Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-094.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-107.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-121.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-124.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-156.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-162.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-165.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-214.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-247.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-291.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62B-032.83 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 62B-033.18 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 63B-036.16 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 84C-125.95 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 64C-140.28 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64B-019.55 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 68C-182.26 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65A-519.65 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65C-261.09 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65C-271.00 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65C-279.06 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 95C-090.33 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 94D-008.38 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 30M-067.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-101.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-118.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-137.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-155.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-206.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-214.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |