Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-375.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-435.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-439.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22C-117.28 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 26C-164.35 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21C-113.83 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 28D-013.08 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 28D-013.19 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 14K-044.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-469.15 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-470.06 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98B-047.28 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-756.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-277.58 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-804.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-812.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-819.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-830.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-341.33 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-435.25 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-437.09 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-481.85 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 90A-289.08 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-293.85 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-159.16 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18C-174.63 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36K-287.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-303.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-304.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-550.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |