Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-945.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-961.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-963.08 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-974.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-976.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-977.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-979.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-317.65 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92B-039.96 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 77B-041.33 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 86A-331.56 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81C-299.63 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-420.85 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48B-013.44 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49C-400.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-015.96 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93C-204.77 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-021.63 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93D-010.16 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70D-013.19 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-540.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60B-078.29 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-852.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-880.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-264.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-268.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-272.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-272.27 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-274.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-047.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |