Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-489.16 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-054.98 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-547.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89B-025.22 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-026.44 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17B-032.44 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 35A-469.36 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-230.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-570.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-047.35 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-497.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38B-023.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38B-026.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 77B-038.28 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-038.65 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78A-217.29 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85A-148.95 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81A-459.58 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-028.15 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47B-043.16 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 47D-025.09 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49A-753.63 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-772.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-510.22 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-207.28 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-023.95 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70D-014.96 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61C-626.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-635.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-764.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |