Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78D-010.25 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-574.96 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-587.09 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-587.83 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86D-009.95 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82D-011.38 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81A-470.65 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81D-017.01 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 93C-206.58 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-531.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-598.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-851.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-861.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-867.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-873.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-881.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-116.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-134.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-151.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-172.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-254.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-263.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-310.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-346.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63A-335.38 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-219.83 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71D-008.35 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 64C-137.55 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66D-013.09 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 67A-334.00 | - | An Giang | Xe Con | - |