Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-334.38 - Hà Nội Xe Con -
30M-370.98 - Hà Nội Xe Con -
30M-373.65 - Hà Nội Xe Con -
30M-380.16 - Hà Nội Xe Con -
30M-384.00 - Hà Nội Xe Con -
30M-407.59 - Hà Nội Xe Con -
29K-347.06 - Hà Nội Xe Tải -
29K-354.25 - Hà Nội Xe Tải -
29K-357.98 - Hà Nội Xe Tải -
29K-367.06 - Hà Nội Xe Tải -
29K-390.08 - Hà Nội Xe Tải -
29K-396.09 - Hà Nội Xe Tải -
29K-414.09 - Hà Nội Xe Tải -
29K-443.25 - Hà Nội Xe Tải -
23A-171.18 - Hà Giang Xe Con -
97B-018.55 - Bắc Kạn Xe Khách -
24B-022.96 - Lào Cai Xe Khách -
27C-075.35 - Điện Biên Xe Tải -
25B-011.35 - Lai Châu Xe Khách -
21B-014.06 - Yên Bái Xe Khách -
14C-462.58 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-464.18 - Quảng Ninh Xe Tải -
14B-056.09 - Quảng Ninh Xe Khách -
98A-882.59 - Bắc Giang Xe Con -
98C-395.85 - Bắc Giang Xe Tải -
98B-047.06 - Bắc Giang Xe Khách -
99A-871.09 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-878.35 - Bắc Ninh Xe Con -
15C-487.11 - Hải Phòng Xe Tải -
15C-487.59 - Hải Phòng Xe Tải -