Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-859.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-892.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-959.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-975.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-429.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-449.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-056.77 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-539.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-555.47 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-025.95 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 18A-491.44 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-504.11 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-264.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-287.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-301.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-549.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37D-050.65 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-684.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75D-013.25 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-942.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-942.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-950.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-957.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-975.18 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-442.08 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-358.08 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-359.25 | - | Bình Định | Xe Con | - |