Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29B-661.28 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29D-629.83 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-639.56 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11C-088.16 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 97B-017.65 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22A-278.65 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27B-017.11 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25B-007.83 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26D-015.06 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 28B-021.29 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-876.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-036.18 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12B-015.85 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 12B-019.26 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 12D-010.98 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 98C-383.00 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-387.29 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-396.09 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-046.47 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 88A-788.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-793.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-324.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-023.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-346.96 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-433.15 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-451.19 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15D-053.00 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89D-023.35 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-498.09 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-301.95 | - | Hà Nam | Xe Con | - |