Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18C-176.29 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-180.19 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-181.19 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-183.95 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35B-025.38 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-299.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-557.28 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-030.15 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37C-570.59 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74C-148.22 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-395.85 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75D-010.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-955.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-014.38 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92D-014.58 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76D-013.38 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 78B-019.16 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 86B-025.65 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82C-097.33 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81D-016.09 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 48A-248.15 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-249.95 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-013.59 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49B-033.16 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-507.33 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-510.06 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-207.35 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-590.36 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-034.33 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70B-035.28 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |