Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-766.58 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-023.56 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72C-272.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-100.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-167.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-171.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-179.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-194.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-216.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-243.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-248.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-264.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-287.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-304.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-714.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51E-351.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63C-234.83 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63B-033.65 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 63B-034.00 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 63B-035.98 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71B-023.83 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 64C-136.09 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66C-188.15 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66B-023.58 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 66B-025.36 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 68B-036.18 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65C-262.44 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65C-280.06 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 83A-194.59 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83B-025.15 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |