Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
11B-013.44 - Cao Bằng Xe Khách -
97B-017.56 - Bắc Kạn Xe Khách -
22A-283.77 - Tuyên Quang Xe Con -
28B-020.38 - Hòa Bình Xe Khách -
20A-877.06 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-905.29 - Thái Nguyên Xe Con -
14K-018.15 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-036.58 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-469.44 - Quảng Ninh Xe Tải -
14B-055.83 - Quảng Ninh Xe Khách -
88A-794.29 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34C-442.95 - Hải Dương Xe Tải -
15C-490.95 - Hải Phòng Xe Tải -
15C-495.83 - Hải Phòng Xe Tải -
89A-534.95 - Hưng Yên Xe Con -
18A-491.96 - Nam Định Xe Con -
18A-502.85 - Nam Định Xe Con -
18A-510.16 - Nam Định Xe Con -
18A-510.83 - Nam Định Xe Con -
35A-464.19 - Ninh Bình Xe Con -
36K-249.55 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-273.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-572.38 - Thanh Hóa Xe Tải -
36B-050.09 - Thanh Hóa Xe Khách -
37K-491.55 - Nghệ An Xe Con -
37K-542.65 - Nghệ An Xe Con -
37K-554.96 - Nghệ An Xe Con -
37K-560.16 - Nghệ An Xe Con -
37K-560.26 - Nghệ An Xe Con -
37K-574.38 - Nghệ An Xe Con -