Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-807.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.48 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-819.53 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-824.03 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-828.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-922.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-926.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-959.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.51 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-430.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-430.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-441.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-452.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-477.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-538.48 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-550.72 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-562.64 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-496.67 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-499.21 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-499.23 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-502.51 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-504.78 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-505.73 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-509.17 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-513.03 | - | Thái Bình | Xe Con | - |