Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-893.13 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-927.49 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-933.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-940.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-946.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-954.20 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-534.82 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-542.73 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-543.81 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-546.50 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-548.93 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-550.53 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-551.46 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-551.71 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-556.52 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-558.37 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-559.34 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.57 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17C-217.73 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-491.41 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-492.34 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-495.57 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-496.67 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-498.91 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-500.93 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-501.81 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-503.64 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-505.97 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-507.01 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-508.57 | - | Nam Định | Xe Con | - |