Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-569.84 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-585.03 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-594.21 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-691.30 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-700.23 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-701.62 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-703.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-709.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-710.31 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73C-195.93 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-196.43 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-149.90 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 92C-258.93 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-259.87 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-266.51 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77A-358.52 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-370.31 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-220.45 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-570.02 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-577.45 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-577.46 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-578.70 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-593.20 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-594.50 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85C-087.92 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 82A-161.21 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-164.51 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-457.82 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-458.31 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-458.61 | - | Gia Lai | Xe Con | - |