Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-282.60 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-287.54 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-398.20 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-157.20 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-163.02 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-946.72 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-948.37 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-948.43 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-956.62 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-957.61 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-959.07 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-441.87 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 79A-578.12 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-592.07 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-592.53 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47A-821.91 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-824.48 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-839.87 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-840.87 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-841.72 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-850.13 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-260.40 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-761.48 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-769.82 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-614.46 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-214.05 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 60K-650.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-650.14 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-658.13 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-677.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |