Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-472.12 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-479.34 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-405.12 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-411.94 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-759.27 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-760.48 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-766.87 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-768.45 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-772.42 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-777.53 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-779.48 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-780.13 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-385.47 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-388.49 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-390.72 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-390.87 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70C-214.53 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-522.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-539.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-548.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-549.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-566.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-582.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-595.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-598.32 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-628.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-630.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-641.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-645.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |