Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-779.91 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-781.17 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-509.14 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-513.10 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-513.97 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-515.20 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-517.14 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-596.62 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-219.43 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-573.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-587.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61B-044.49 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-621.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-621.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-625.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-654.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-689.51 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-757.27 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-766.90 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-776.14 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-785.27 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-846.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-858.27 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-869.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-882.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-884.40 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72B-048.10 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-041.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-044.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-954.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |