Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-481.57 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-487.90 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-494.43 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-353.17 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-025.10 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-026.04 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-028.72 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-028.75 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-028.78 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-492.71 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-502.94 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-505.07 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-030.60 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90C-158.07 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18B-031.87 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35B-025.10 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-233.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-235.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-246.62 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-255.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-265.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-280.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-285.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-291.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38C-243.93 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-249.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-251.14 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73B-017.94 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 75A-402.51 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-403.05 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |