Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-319.10 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-319.92 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-039.14 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 14C-455.23 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-457.13 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-465.61 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-381.24 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-389.47 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-266.46 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-274.76 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-790.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-807.84 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.47 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-828.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-331.27 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-331.53 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-439.23 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-439.42 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-446.47 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-485.82 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-485.84 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-360.64 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-497.40 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-500.31 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-506.27 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-031.76 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 18C-177.76 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36K-232.03 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-236.94 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |