Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-290.42 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81D-014.42 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 81D-016.20 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47A-818.05 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-410.97 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48D-006.04 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 48D-008.14 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49C-396.48 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93B-021.71 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93B-021.78 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93B-022.43 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70A-586.48 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-592.20 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-595.47 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-599.37 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-214.61 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-215.43 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-616.73 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-616.97 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-621.46 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-765.34 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-774.57 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-775.91 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-779.45 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-081.51 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60D-025.48 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72D-013.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 72D-015.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51M-063.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-068.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |