Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-074.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-090.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-101.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-104.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-111.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-115.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-131.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-152.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-164.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-170.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-179.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-180.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-180.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-191.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-201.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-210.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-214.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-241.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-245.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-714.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51B-714.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51E-341.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-344.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-349.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63A-333.20 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-235.78 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-237.51 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63D-013.94 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 84A-147.97 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-209.43 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |