Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-242.84 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-258.80 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-261.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-292.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-546.93 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-553.70 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-557.72 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-557.76 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-558.76 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-031.57 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37C-574.94 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-580.73 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-582.01 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-582.71 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-588.53 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-047.50 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 73D-009.75 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 75A-402.17 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-157.04 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92C-261.52 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92B-040.03 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92B-041.72 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76B-028.76 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76D-014.43 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77C-263.52 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-266.46 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78D-008.53 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79C-231.84 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79D-014.27 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85D-007.04 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |