Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-345.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-354.61 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-358.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-387.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-394.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-395.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-404.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-407.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-410.54 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-418.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-424.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-465.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-467.54 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-660.23 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29D-632.07 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-640.62 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23D-008.04 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 11C-087.14 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 97C-049.41 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97C-052.04 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 27C-076.54 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27B-015.52 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25D-006.80 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 21D-008.87 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-861.13 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-865.27 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-872.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-311.04 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-311.78 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-318.90 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |