Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-145.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-149.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-150.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-156.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-165.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-348.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-350.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62D-015.17 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63A-326.40 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-332.14 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 84B-020.13 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64D-007.91 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66A-311.49 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68B-034.12 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65B-027.45 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 95B-019.41 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 83B-024.72 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 94B-016.64 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69C-104.48 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-042.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-050.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-057.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-075.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-078.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-164.48 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 11A-136.64 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 97A-095.60 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97A-099.52 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97A-099.81 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 27A-132.52 | - | Điện Biên | Xe Con | - |