Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27A-130.37 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27B-017.90 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25D-008.45 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26A-235.80 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-241.73 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26B-022.57 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21A-223.54 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-883.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-897.52 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-006.27 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-022.74 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-031.23 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14B-052.82 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14B-053.48 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14D-029.87 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 14D-031.73 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98C-391.34 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-719.03 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-719.84 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-723.31 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-743.17 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-743.42 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-748.34 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-814.51 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-334.24 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-343.31 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34D-042.49 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15C-494.42 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-057.74 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 17A-497.81 | - | Thái Bình | Xe Con | - |