Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93C-201.60 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-206.54 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-214.49 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70B-034.67 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70B-035.27 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70B-036.97 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-519.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-521.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-525.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-525.73 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-533.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-536.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-537.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-541.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-543.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-595.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-611.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-614.60 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-620.76 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-850.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-864.93 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-869.72 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-277.47 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-279.30 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-230.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-230.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-233.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-343.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62C-219.64 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62D-015.74 | - | Long An | Xe tải van | - |