Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-466.93 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-030.47 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-859.94 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19C-268.71 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-270.78 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-272.30 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-273.21 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-278.34 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-021.97 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88C-314.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-320.52 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-022.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99D-028.14 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34C-441.97 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-446.34 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-426.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-436.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-438.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-439.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-463.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-469.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-488.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-501.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-481.80 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |