Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-451.24 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-039.13 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15C-488.13 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-492.87 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-052.76 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 15D-056.48 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89C-351.84 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-023.97 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 90A-290.87 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-159.40 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90B-014.48 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 90B-014.53 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 35C-186.23 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37C-587.53 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-049.78 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38C-247.50 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43C-319.32 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-320.37 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-322.92 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43D-013.42 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 77C-267.10 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-267.70 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79C-228.48 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85C-088.52 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-209.32 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-212.72 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82D-012.46 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81C-294.05 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-847.14 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-848.93 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |