Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-671.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-690.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-019.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-020.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-034.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-046.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-047.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-115.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-116.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-121.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-125.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-128.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-136.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-155.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-897.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-900.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-922.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-923.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-927.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-935.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-962.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-987.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-145.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-146.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-180.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-181.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-188.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-189.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-198.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-200.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |