Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-318.45 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 21A-224.12 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-862.92 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-867.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-869.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-871.57 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-876.53 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-880.01 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-883.32 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-885.87 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-886.42 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-887.51 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-887.72 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.82 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-896.41 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-897.48 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-266.51 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-001.75 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-004.78 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-008.24 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-019.74 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-023.78 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-024.03 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-024.17 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14B-054.52 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 19A-718.78 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-726.61 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-732.50 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-794.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34B-043.48 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |