Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73B-018.40 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74A-285.13 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-395.62 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43B-065.48 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43B-067.49 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 78A-223.07 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78B-019.43 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78B-020.45 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79B-043.64 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 81B-028.73 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-825.53 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-830.80 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-834.01 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-854.53 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-861.78 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-249.52 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-772.87 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-775.93 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-514.70 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-520.67 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-521.03 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-594.73 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-609.57 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-628.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-640.84 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-649.04 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-651.14 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-658.14 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-663.75 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-667.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |