Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-228.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-235.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-256.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-256.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-266.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-268.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-270.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-283.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-284.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-302.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-326.73 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-338.54 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64A-204.21 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-208.48 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-306.50 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-313.61 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68B-037.07 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65A-527.60 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-531.91 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95B-017.05 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 83B-023.61 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 30M-037.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-077.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-330.93 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-331.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-340.71 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-351.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-352.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-374.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-385.81 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |