Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-351.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-364.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-378.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-404.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-347.93 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-390.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-417.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-431.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-458.80 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-460.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-462.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-474.03 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23D-010.97 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 11D-011.46 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 27B-014.49 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 27B-017.80 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25B-010.27 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26D-016.30 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21B-015.92 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21D-009.80 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 12B-018.52 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 19B-030.14 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 34A-960.50 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-964.53 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-430.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-446.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-479.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-486.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |