Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-230.81 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-235.52 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-238.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-257.81 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-680.07 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-684.01 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-691.48 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-701.17 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-280.10 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 77A-371.42 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86A-326.04 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-328.67 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-457.31 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-464.42 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-473.67 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-478.41 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-284.23 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-291.57 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 93A-508.04 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-514.31 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-514.73 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-515.07 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-516.53 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-523.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-529.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-536.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-541.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-578.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-598.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |