Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11B-014.69 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11B-014.97 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97B-015.92 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22A-277.93 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22B-016.45 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 27A-130.04 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-132.17 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26A-238.04 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26B-019.13 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 28B-017.34 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 28B-017.75 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-877.71 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.49 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-036.49 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-872.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-874.53 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-886.37 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-897.78 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-908.64 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-794.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-795.48 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-799.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-801.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88B-022.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-338.41 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-346.60 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-450.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-468.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-486.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |