Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-250.57 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-250.91 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-252.32 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-253.20 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-259.50 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49B-033.23 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-517.91 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-518.67 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.41 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-525.57 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-597.37 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-608.27 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-522.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-527.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-578.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-633.94 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-639.27 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-047.60 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-620.60 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-661.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-079.24 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-844.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-853.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-856.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-867.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-874.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-277.93 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-282.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |