Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-899.36 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 66A-299.59 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-629.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 66A-290.98 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-668.16 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 62A-456.38 | - | Long An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 68A-358.38 | - | Kiên Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49A-728.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 47A-778.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 63A-318.28 | - | Tiền Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19A-678.10 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19A-673.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 66A-292.98 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 43A-898.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 34A-911.15 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 18A-486.65 | - | Nam Định | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 69A-168.38 | - | Cà Mau | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 43A-911.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-729.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19A-681.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19A-682.96 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 34A-883.28 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-829.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 38A-639.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-762.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 14A-953.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-623.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-866.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 15K-399.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 66A-298.59 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |