Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69C-099.59 | - | Cà Mau | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 99C-311.96 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-218.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36C-493.99 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 37C-528.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 70C-198.56 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 98A-791.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 99A-786.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 27A-118.36 | - | Điện Biên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 81C-267.98 | - | Gia Lai | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 86C-200.69 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 93C-186.08 | - | Bình Phước | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 35C-170.89 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 35C-168.26 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 71C-129.92 | - | Bến Tre | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 81C-263.38 | - | Gia Lai | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49C-368.29 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36C-473.99 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 92C-247.86 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 43C-300.06 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 93C-193.79 | - | Bình Phước | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-155.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 86C-200.02 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 88C-285.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51D-995.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51D-991.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-488.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19A-661.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 11A-123.59 | - | Cao Bằng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 14A-922.59 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |