Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38A-665.18 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 62A-466.63 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98A-858.29 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 19A-698.15 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 99A-839.18 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 34A-868.08 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98A-829.58 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 66A-299.58 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 22A-268.16 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 70A-559.09 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 22A-265.18 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-819.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 20A-811.98 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 17A-488.65 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 77A-351.56 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 66A-290.58 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 34A-869.29 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 35A-456.06 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 14A-967.38 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 90A-283.96 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-193.38 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-361.28 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 88A-768.95 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 14A-986.78 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 38A-659.09 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 19A-699.28 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 88A-781.38 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 22A-258.98 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 88A-768.85 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 79A-568.35 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|