Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-352.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 12C-135.39 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 47C-351.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 12C-133.69 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29D-583.99 | - | Hà Nội | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |
| 60C-715.71 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51D-996.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 25C-055.11 | - | Lai Châu | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 88C-283.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36C-475.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 98C-338.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-395.28 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 43C-295.95 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 93A-466.85 | - | Bình Phước | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19C-237.69 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49C-358.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 37C-531.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 37C-522.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-189.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51D-999.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 23C-085.79 | - | Hà Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29D-590.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |
| 38C-217.69 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 43C-296.56 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-228.56 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 66C-170.66 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 14C-417.99 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 61C-580.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 71C-128.26 | - | Bến Tre | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 24A-278.06 | - | Lào Cai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |