Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 23A-158.98 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30L-589.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 99A-829.56 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 18A-468.98 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 68A-355.59 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98A-799.83 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 89A-526.38 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 88A-768.56 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 88A-778.28 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98A-829.36 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-398.26 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 88A-768.09 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 88A-756.58 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 72A-836.78 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15K-365.18 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 34A-899.16 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 69A-163.38 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 14A-989.25 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60K-590.98 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-866.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 90A-285.96 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 99A-815.96 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 66A-299.90 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 18A-468.26 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 68A-362.38 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-683.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-196.38 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 99A-826.96 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 38A-678.54 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 19A-692.98 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|