Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 64A-188.25 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 47A-755.58 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29K-181.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 66A-276.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 90A-267.69 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 17A-391.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 38A-632.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 81A-412.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 20A-818.56 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 60K-596.78 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 37K-387.58 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 64A-196.63 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 14A-968.06 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 38A-678.28 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98A-855.57 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 19A-685.38 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 74A-269.59 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 98A-851.28 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 79A-558.16 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 72A-812.96 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 47A-763.96 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 47A-769.29 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 18A-468.38 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 75A-376.18 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 70A-565.18 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 70A-578.58 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 66A-289.56 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-773.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 66A-289.85 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 14A-980.96 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|