Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-967.31 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-435.15 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.63 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 17A-504.15 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-216.02 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18C-181.63 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-183.74 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-272.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-497.63 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-504.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-527.61 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-541.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-571.63 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-682.67 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-684.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-687.81 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-702.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-250.93 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-024.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38B-025.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38D-023.96 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 43A-944.63 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 85B-016.47 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86A-321.06 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-323.20 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-212.57 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82C-097.53 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82D-012.56 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81A-471.95 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-284.29 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |