Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-491.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-500.59 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-506.09 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-495.26 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-496.28 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-502.16 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-034.08 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18D-017.50 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 92C-264.83 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 93A-510.74 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-587.57 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-590.08 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-610.64 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-538.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-558.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-022.53 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-641.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-667.23 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-671.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-844.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-856.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-862.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-876.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-991.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-061.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-084.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-281.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-480.59 | - | Long An | Xe Con | - |