Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-328.21 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-161.19 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82B-021.59 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-453.85 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-460.56 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-465.25 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-473.98 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-029.65 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 61K-542.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-616.95 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-622.12 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-622.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51M-107.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-114.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-124.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-127.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-127.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-140.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-162.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-162.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-206.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-217.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-472.59 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-489.26 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-329.85 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-334.65 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63B-033.53 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 63B-036.98 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 63D-013.34 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 84C-126.83 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |