Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72D-014.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-154.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-900.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-936.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51E-347.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-354.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-471.29 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-221.65 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 71A-220.32 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71C-134.18 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71B-024.49 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 84C-129.15 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 95C-092.41 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 30M-415.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98D-022.41 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 98D-023.63 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-728.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-734.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-792.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-796.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-799.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-799.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-813.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-314.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-322.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-023.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-338.08 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-027.87 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-947.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-948.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |